Chiếc Vòng Định Vị Của Nhị Thiếu Chương 1: Chiếc Lắc Bạc Nơi Cổ Chân
1
Mùa thu ở Bắc Thành luôn bắt đầu bằng những cơn mưa rào bất chợt kéo dài từ chập tối đến tận nửa đêm.
Trong căn phòng ngủ gác mái của dinh thự họ Kỷ, ánh đèn ngủ đầu giường tỏa ra thứ ánh sáng vàng dịu êm như mật ong. Tôi ngồi trên bệ cửa sổ kính lớn, một chân co lại, đầu gối tì vào ngực, lặng lẽ ngắm nhìn chiếc lắc chân bằng bạc quấn quanh mắt cá chân trắng ngần của mình. Chiếc lắc thanh mảnh, trơn nhẵn không có bất kỳ hoa văn cầu kỳ nào, chỉ duy nhất ở mối nối có gắn một hạt chuông nhỏ bằng hạt đậu biếc, được khóa chặt bằng một ổ khóa ngầm tinh vi đến mức ngay cả thợ kim hoàn lành nghề nhất cũng không thể mở nếu không có chìa khóa chuyên dụng.
Tôi khẽ xoay nhẹ chiếc lắc. Kim loại lành lạnh ma sát vào da thịt, mang theo một cảm giác nhột nhạt quen thuộc.
Hai tháng trước, vào đêm sinh nhật tròn hai mươi tuổi của tôi, Kỷ Tự đã tự tay đeo nó vào chân tôi. Đêm đó, hắn uống say sau một cuộc đua xe nghẹt thở trên đèo Tây Sơn, toàn thân nồng nặc mùi rượu gin bạc hà và khói thuốc lá đắt tiền. Hắn quỳ một gối trước mặt tôi trên tấm thảm len Ba Tư, đôi bàn tay thô ráp đầy những vết chai nhỏ siết chặt lấy cổ chân tôi, cúi đầu khóa chiếc lắc lại. Tiếng "tách" giòn tan vang lên giữa đêm khuya tĩnh mịch, hệt như âm thanh của một chiếc còng số tám vừa sập xuống.
Khi ấy, hắn ngẩng đầu lên, đôi mắt đen láy phủ một tầng sương mờ ảo của men say nhưng ánh nhìn lại sắc lẹm và u tối đến rợn người. Ngón tay hắn nhẹ nhàng mơn trớn xương mắt cá chân của tôi, giọng khàn đặc phả vào tai tôi từng hơi thở nóng rực:
"Đeo vào rồi, cả đời này không được phép tháo ra. Nam Kiều, em có chạy đến chân trời góc bể nào, cũng đừng hòng trốn khỏi tay tôi."
Lúc đó tôi chỉ nghĩ đó là một câu nói ngông cuồng của một vị thiếu gia quen thói hống hách. Mãi sau này tôi mới biết, bên trong hạt chuông bạc nhỏ bé kia không hề có viên bi phát ra tiếng leng keng, mà là một con chip định vị tần số siêu nhỏ được kết nối trực tiếp với điện thoại và vệ tinh cá nhân của hắn.
2
Bảy giờ sáng, tiếng chuông đồng hồ cổ kính dưới sảnh lớn điểm từng hồi trang nghiêm.
Tôi thay một chiếc áo len mỏng màu be và chân váy xếp ly dài quá gối, cẩn thận kéo gấu váy che khuất chiếc lắc bạc nơi mắt cá chân rồi bước xuống cầu thang gỗ gụ tráng lệ. Bữa sáng của gia tộc họ Kỷ luôn tuân thủ những quy tắc nghiêm ngặt của giới trâm anh thế phiệt.
Bàn ăn dài phủ khăn trải bàn bằng vải lanh trắng muốt, bộ đồ ăn bằng bạc sáng bóng đặt ngay ngắn. Ngồi ở vị trí chủ tọa là phu nhân Kỷ – mẹ của Kỷ Tự. Bà là con gái của một gia đình trâm tộc hiển hách, quanh năm khoác lên mình những bộ sườn xám lụa thêu tay tinh xảo, nét mặt lúc nào cũng duy trì vẻ đoan trang, xa cách và lạnh lùng.
Nghe tiếng bước chân tôi, bà khẽ nâng mi mắt, giọng điệu khách sáo nhưng rạch ròi từng khoảng cách:
"Nam Kiều xuống rồi à? Ngồi đi. Hôm nay bác sĩ gia đình sẽ đến kiểm tra sức khỏe định kỳ cho cả nhà, ăn xong con nhớ ở lại phòng khách."
"Vâng, thưa phu nhân." Tôi khẽ cúi đầu, nhẹ nhàng kéo ghế ngồi vào vị trí cuối bàn.
Mười năm trước, sau khi cha mẹ tôi qua đời trong một vụ tai nạn giao thông thảm khốc khi đang thực thi nhiệm vụ bảo vệ đoàn xe thương mại của Kỷ gia, Kỷ lão gia đã đón tôi về nuôi nấng. Trong mắt người ngoài, tôi là "cô con gái nuôi may mắn trúng số độc đắc" được sống trong nhung lụa của gia tộc tài phiệt bậc nhất phương Bắc. Nhưng chỉ người trong cuộc mới hiểu, hai chữ "con nuôi" này thực chất chỉ là một lớp vỏ bọc danh nghĩa đầy khách khí. Phu nhân Kỷ chưa bao giờ coi tôi là người một nhà. Bà cho tôi ăn học ở những ngôi trường quý tộc đắt đỏ nhất, chu cấp tiền tiêu vặt không thiếu một xu, nhưng chưa từng cho phép tôi gọi bà một tiếng "mẹ".
Đối với bà, tôi chỉ là một đứa trẻ mồ côi ăn nhờ ở đậu, một món nợ ân tình mà nhà họ Kỷ phải gánh vác để giữ gìn thanh danh với giới truyền thông.
3
Tiếng động cơ gầm rú xé toạc bầu không khí yên ắng của buổi sớm.
Một chiếc Maybach màu xám khói phanh gấp ngoài sân vườn, làm bắn tung tóe những hạt sương đọng trên thảm cỏ xanh.
Cánh cửa lớn bật mở, Kỷ Tự sải bước bước vào phòng ăn. Hắn mặc chiếc áo khoác da đen bụi bặm khoác ngoài áo phông xám, mái tóc hơi rối buông lơi trước trán che đi một phần đôi lông mày rậm sắc bén. Trên mu bàn tay phải của hắn có một vệt xước dài còn rỉ máu đỏ tươi – dấu tích quen thuộc sau những trận ẩu đả ngông cuồng ngoài trường đua mà hắn chẳng bao giờ thèm để tâm bôi thuốc.
"Mày lại thức trắng đêm đua xe với đám công tử bột đó đấy à?" Phu nhân Kỷ đặt tách trà hoa cúc xuống đĩa sứ, chân mày nhíu chặt lại thành một đường rãnh sâu: "Tạ gia và Lục gia tuần sau mở tiệc chiêu đãi, mày chuẩn bị lễ phục cho tử tế rồi đi cùng anh trai mày. Đừng có suốt ngày giao du với lũ bất hảo làm bôi tro trát trấu vào mặt mũi họ Kỷ!"
Kỷ Tự không buồn liếc nhìn mẹ mình lấy một cái. Hắn kéo mạnh chiếc ghế gỗ đối diện tôi, ngồi phịch xuống, vắt một chân lên đầu gối với vẻ bất cần đời. Hắn cầm lấy ly sữa tươi trên bàn uống một hơi cạn sạch, rồi bất chợt ngước mắt lên, ánh nhìn xuyên thẳng qua khoảng không gian hẹp giữa hai người, dừng lại trên khuôn mặt tôi.
Ánh mắt hắn u tối, cuồng nhiệt và tràn ngập sự chiếm hữu trần trụi – thứ ánh mắt mà hắn chỉ để lộ khi không có ai chú ý.
Dưới gầm bàn ăn, mũi giày da của hắn khẽ đưa tới, chạm nhẹ vào mắt cá chân tôi, nơi chiếc lắc bạc đang ẩn giấu dưới lớp váy len. Cảm giác kim loại lạnh ngắt bị ép chặt vào da thịt khiến tim tôi đập thịch một tiếng kinh hoàng, hai bàn tay vô thức bóp chặt lấy vạt váy.
"Nhìn cái gì?" Kỷ Tự khẽ nhếch mép, giọng nói trầm khàn mang theo chút châm chọc nguy hiểm: "Em gái nhỏ, sáng nay không chào anh trai à?
4
Cổ họng tôi nghẹn đắng. Tôi vội vã rụt chân về, cố gắng giữ cho giọng nói của mình không run rẩy:
"Chào... chào Nhị ca."
Hai chữ "Nhị ca" thốt ra từ miệng tôi khiến nụ cười trên môi Kỷ Tự bỗng chốc đông cứng lại. Đáy mắt hắn lóe lên một tia giận dữ âm u đến lạnh sống lưng. Hắn ghét nhất là khi tôi dùng danh xưng ấy để vạch rõ ranh giới với hắn.
Sau bữa sáng nghẹt thở, tôi vội vã rời khỏi biệt thự để đến thư viện trường đại học.
Tại góc bàn quen thuộc cạnh cửa sổ nhìn ra rặng phong đỏ, Giang Hoài – đàn anh khóa trên cùng khoa Kiến trúc – đã ngồi đợi tôi từ sớm. Anh mặc chiếc áo sơ mi trắng tinh khôi, nở nụ cười ấm áp hiền hòa như ánh nắng ban mai, đưa cho tôi một tập hồ sơ dày cộp kẹp trong phong bì da nâu:
"Nam Kiều, chúc mừng em! Hồ sơ xin học bổng toàn phần ba năm tại Viện Nghệ thuật và Kiến trúc Paris của em đã được hội đồng giáo sư phê duyệt chính thức. Đây là thư mời nhập học và visa du học của em."
Tôi đón lấy tập hồ sơ bằng đôi bàn tay run rẩy vì xúc động.
Ba năm qua, đây là chiếc phao cứu sinh duy nhất mà tôi âm thầm chuẩn bị để thoát khỏi sự kiểm soát nghẹt thở của Kỷ Tự, thoát khỏi mối quan hệ cấm kỵ vừa điên cuồng vừa tội lỗi đang ngày ngày nuốt chửng linh hồn tôi.
"Vé máy bay khởi hành lúc hai giờ sáng đêm mai." Giang Hoài ghé sát tai tôi thì thầm, ánh mắt tràn đầy sự quan tâm: "Anh đã đặt vé cùng chuyến bay với em rồi. Sang đến Pháp, anh sẽ giúp em ổn định chỗ ở. Em thực sự quyết định rời đi chứ?"
Tôi nhìn dòng chữ *'Institut des Beaux-Arts de Paris'* in nổi mạ vàng trên bìa thư, hít một hơi thật sâu rồi gật đầu dứt khoát:
"Vâng. Em nhất định phải đi."
Tôi không hề hay biết rằng, ngay khoảnh khắc tôi siết chặt tấm vé máy bay trong tay, cách đó năm cây số, trên màn hình máy tính bảng đặt trong văn phòng tầng ba mươi sáu của Kỷ Tự, một chấm đỏ định vị đang nhấp nháy liên tục tại tọa độ thư viện, kèm theo tiếng cảnh báo nhịp tim bất thường vang lên từng hồi sắc lạnh.